YiWordsYiWords

越南語常用單字 1–500

按使用頻率排的第 1–500 批,共 482 個字,帶中文意思。

頻率來自語料統計,不是隨手挑的;越靠前的字在日常裡出現得越多,所以從頭往後學最划算。每個字在 App 裡都有配圖、常用搭配、例句,以及北部音和南部音(各三檔語速)。

在 App 裡學這批字看圖記單字,配漢越詞對照。
序號越南語中文意思
1tôi我
2là是
3Anh英國
3anh哥哥
4không不
5có有
7đã已經
9đi去
10và和
11ta我
12đó那
13rồi了
14được可以
15gì什麼
16một一
17này這
18cho給
19phải必須
20cô小姐
21nó它
22cậu舅舅
23ông爺爺
24với跟
25người人
27chúng ta咱們
28đây這裡
30biết知道
32nói說
33làm做
34sao怎麼
35vậy這樣
36muốn想要
38nhưng但是
39nào哪
40lại再
42họ他們
43trong裡面
44đâu哪裡
45thôi算了
46cũng也
47ở在
48thế這樣
49đến到達
50ai誰
51chuyện事情
52vào進
54nghĩ想
55còn還
56mình我
57về回
58ra出去
59nữa再
60chứ呢
62chúng tôi我們
63nếu如果
65ấy哎
66rất很
67chúng我們
68tới到
69cả全部
70điều事情
71vì因為
72thấy看到
74thật真的
75chỉ只
76lên升
77đúng對
78không phải非
79cần需要
80hơn更
81tớ我
82đừng別
83nên應該
84hãy請
85như如
86nghe聽
87mẹ媽媽
88không thể無法
89cô ấy她
90tao我
91giờ小時
92ở đây這裡
93chết死
94bà奶奶
95quá太
97tốt好
98từ從
99tên名字
100bạn你
101không có沒有
102việc事情
103hay還是
104làm gì做什麼
105cháu我
106vẫn仍然
107bọn夥
108bố爸爸
109xem看
110ngài您
111tất cả所有
112sự事物
113gặp見
114lắm很
115trên上面
116nhiều多
117ngay立刻
118tin相信
119mới新
120hết結束
121xin lỗi對不起
122không biết不知道
123giết殺
124tìm找
125lấy取
126nhà家
127hả嗎
128đưa遞交
129khác其他
130giúp幫助
131thích喜歡
132nhìn瞅
133chắc一定
134gọi叫
135sống活
137cách方式
138cứ偏偏
140ngày天
141cha爸爸
142ăn吃
143thưa敬語
144theo根據
145nhất最
146lúc時候
147vâng是的
148tại sao為什麼
149mấy幾
150chào嗨
151ý意思
152hiểu了解
153mọi người大家
154anh ấy他
155thằng傢伙
156mất失去
157bé小孩
158chẳng不
159năm五
160hai二
161bây giờ現在
163khỏi避免
164chị姊姊
165trước前
166chỗ地方
167nhanh快
168quay轉動
169yêu愛
170xuống下來
171cảm ơn謝謝
172nhớ記得
173luôn總
174đều都
175ơi呀
176xảy ra發生
177ừ嗯
178thế nào怎麼樣
179sau後
180chú叔叔
181mọi每個
182tay手
183từng曾經
184tiền錢
185xin請
186nơi場所
187xe車
188đồ東西
190kia那邊
191lần次
192vài幾個
193bảo告訴
194chỉ là只是
195giữ保持
196nhau彼此
197cùng同
198bỏ戒除
199vụ案件
200vui開心
201nói chuyện談
202bắn射擊
203đầu頭
204hỏi問
205ở đâu哪裡
206chờ等候
207cứu救
208như vậy這麼
209có lẽ也許
210cám ơn謝謝
211tối暗
212bắt đầu開始
213tự自己
214cố努力
215bắt抓
216thời gian時間
217số號
218đường路
220lời話
221đẹp美麗
222chơi玩
223làm việc上班
224thêm加
225cuộc場
226không sao沒關係
227nhỉ呢
228ba三
229ạ啊
230dùng用
231đánh打
232mọi thứ一切
233tuyệt極好
234ngoài外
235chạy跑步
236vấn đề問題
237chút一點
238không được不行
239thần神
240nhỏ小
241ôi唉
242bao giờ什麼時候
243phòng房間
244lớn大
245thế giới世界
246lo擔心
247sợ害怕
248do由
249nước水
250cảnh sát警察
251ngủ睡覺
252mang帶
253xong完
254cổ脖子
255chính正
256nay茲
257tiếng聲
258trông看起來
259cơ紅心
260súng槍
261đứng站立
262hôm nay今天
263làm ơn請
264như thế如此
265đủ夠
266thành成為
267không bao giờ從不
268ở đó那裡
269kể講述
270điên瘋狂
271đội隊伍
272đứa孩子
273đêm夜
274không cần不必
275đợi等
276trả付款
277tưởng以為
278sắp就要
279mặt臉
280thử試
281sẵn sàng準備好
282phút分鐘
283gã傢伙
284máy機器
285định打算
286làm sao怎麼辦
287dưới下
288bộ部門
289rõ清楚
290gia đình家庭
291ồ喔
292đến đây過來
293hàng列
294bảo vệ保全
295uống喝
296trước khi之前
297quên忘記
298không còn不再
299có vẻ似乎
300tàu火車
301rất nhiều很多
302thực sự的確
303vợ老婆
304cửa門
305cuối cùng最後
306ngồi坐
307mở打開
308bởi vì因為
309giống như像
310chắc chắn一定
311giống品種
312bất cứ任何
313hoặc或
314thế này這樣
315tìm thấy找到
316cảm thấy覺得
317con trai兒子
318gần接近
319học學
320chỉ có只有
321duy nhất唯一
322to大
323lâu久
324ư嗯
325hơi稍微
326an toàn安全
327cô gái女孩
328dù即使
329khiến使
330đáng值得
331a啊
332các bạn你們
333lý do理由
334quái怪異
335tội罪
336sáng明亮
337mắt眼睛
338trở lại返回
339nhận受
340thật sự真正
341bởi因為
342mua買
343dừng lại停下
344coi看
345làm được做到
346chó狗
347hạ降低
348bác sĩ醫師
349loại種類
351thuốc藥品
352về nhà回家
353tuổi歲
354sếp老闆
355lòng心
356chết tiệt該死的
357một chút一點
358phụ nữ女人
359lỗi過錯
360bao nhiêu多少
361chân腿
362yên安靜
363báo告訴
364công việc工作
365đàn ông男人
366thay đổi改變
367kiếm劍
368mỗi每
369quân軍隊
370con gái女兒
371tệ糟糕
372tính性質
373trở thành成為
374kết thúc結束
375bên邊
376đầu tiên第一
377đời人生
378đặt放
379xa遠
380máu血液
381khá挺
382xin chào你好
383cao高
384kiểm tra檢查
385không có gì沒什麼
386vị味道
387nhìn thấy看到
388mặc穿
389hình圖
390bác伯伯
391ở trong在裡面
392ảnh照片
393ổng他
394tiếp tục繼續
395nhóc小鬼
396bay飛
397chỉ cần只要
398tuyệt vời棒
399công公
400chuẩn bị準備
401tấn công攻擊
402tất nhiên當然
403đồng銅
404trẻ年輕
405sinh生
406câu句
407hứa承諾
408sau đó然後
409cơ hội機會
410lũ群
411nằm躺下
412tiếp繼續
413ra ngoài出去
414tìm ra找出
415sai錯
416quyền權利
417bàn桌子
418biến變
419chính là就是
420hai người兩個人
421trả lời回答
422viết寫
423vậy thì那麼
424trời天空
425người ta人家
426kế hoạch計畫
427chuyển轉
428trường學校
429vua國王
431giữa之間
432kiểu型
433quyết định決定
434người khác別人
435điểm分數
436chọn選擇
437cây桿
438đau疼痛
439quan trọng重要
440Mỹ美國
441thành phố城市
442ngon好吃
443đọc讀
445ở lại留下
446thật là真是的
447cuộc sống生活
448tháng月
449sớm早
450phần部分
451ít少
452mời邀請
453sự thật事實
454tuần週
455rượu酒
456đoán猜
457chịu忍受
458đá踢
460động動
461bán賣
462làm cho使
463hy vọng希望
464bình tĩnh冷靜
465nè喂
466Đức德國
466đức德行
467thắng贏
468thường常
469quan tâm關心
470khi nào何時
471tạm biệt再見
472không hiểu不理解
473việc này此事
474khoan鑽
475điện thoại手機
476nói về談起
477diễn表演
478gửi送
479món道菜
480cầu橋
481quả果實
482chả根本不
483cẩn thận小心
484chính xác準確
485nổi浮
486có người有人
487nhảy跳躍
488hướng向
489đôi雙
490khu區
491tránh避免
492da皮膚
493vật物體
494luật法律
495mạnh強
496Pháp法國
496pháp法
497lính士兵
498may mắn幸運
499thả放開
500đem帶來

其它批次501–10001001–20002001–3000

越南語單字怎麼背(全部 8,900 個字)