YiWordsYiWords

越南語常用單字 501–1000

按使用頻率排的第 501–1000 批,共 491 個字,帶中文意思。

頻率來自語料統計,不是隨手挑的;越靠前的字在日常裡出現得越多,所以從頭往後學最划算。每個字在 App 裡都有配圖、常用搭配、例句,以及北部音和南部音(各三檔語速)。

在 App 裡學這批字看圖記單字,配漢越詞對照。
序號越南語中文意思
501sau khi之後
502chủ主
503đùa開玩笑
504đô都城
505hại傷害
506dành保留
507đất土地
508cầm拿
509trò遊戲
510khoảng大約
511dạy教
512phát播送
513nguy hiểm危險
514nữ女性
515khó難
516bệnh疾病
517đạn子彈
518yêu cầu要求
519mạng網路
520mong盼望
521chiến戰爭
522khóa鎖
523đồng ý答應
524xác屍體
525dậy起來
526trốn逃
527nếu không否則
528lệnh命令
529tiếc可惜
530tổng thống總統
531chiến đấu戰鬥
532buổi場次
533của nó其
534lạ奇怪
535dẫn引導
536bước步
537thậm chí甚至
538lão老頭
539trở về回來
540hoàn toàn完全
541băng冰
542nào đó某
543ghét討厭
544càng更加
545vũ khí武器
546không thấy不見
547dám敢
548cố gắng努力
549khả năng能力
550sách書
551chồng老公
552cái đó那個
553đầy滿
554ngày mai明天
555dễ容易
556cá魚
557quý昂貴
558hội社團
559đằng那邊
560thời時間
561một mình單獨
562chưa từng從未
563áo衣服
564tập集
565nhận ra認出
566thân親愛的
567lúc này此時
568vị trí位置
569hoa花
570tiệc宴會
571bánh餅
572gây引起
573bí mật祕密
574vàng黃金
575riêng個人的
576như một像一個
577nổ爆炸
578phép許可
579phim電影
580đen黑色
581một lần一次
582kéo拉
583tâm心
584giết người殺人
585nhiệm vụ任務
586thông tin資訊
587ngựa馬
588triệu一百萬
589cướp搶劫
590nghĩa là意思是
591cười笑
593nói dối說謊
594đúng rồi沒錯
595thuyền船
596đặc biệt特別
597lựa chọn挑選
598bản thân自我
599tim心臟
600vùng地區
601rõ ràng明顯
602cũ舊
603thiếu缺少
604thư信
605bản版本
606anh em兄弟
607tự do自由
609cuối末
610thịt肉類
611dịch翻譯
612hoạt động活動
613chúc祝福
614tình yêu愛情
615hôn親吻
616giây秒
617hẹn約
618cảm giác感覺
619tham gia參加
620giả假
621như thế nào怎麼
622nói rằng說道
623cắt切
624độc毒
625suy nghĩ思考
626nhóm組
627phá破壞
628ở nhà在家
629lý道理
630rắc rối麻煩
631liệu是否
632tạo ra創造
633như là作為
634y意志
636tốt nhất最好
637bình thường正常
638xấu醜
639thú野獸
640sử dụng使用
641toàn bộ全部
642nghỉ放假
643cánh翅膀
644độ度
645ma鬼
647vòng輪
648trắng白
649đám一群
650giải thích解釋
651già年老
652điện電
653cưng親愛的
654lửa火
655rời離
656tù監獄
657hành động行動
658vào trong進去
659thoát逃脫
660huynh兄長
661dừng停止
662hệ thống系統
663mã碼
664trái左邊
665máy bay飛機
666dài長
667còn lại剩下
668dây線
669giúp đỡ幫助
670tí一點點
671trưởng長
672cuộc đời人生
673nơi này此處
674lo lắng擔心
675thề發誓
677la騾子
678câu hỏi問題
679cơn陣
680loài種類
681công ty公司
682bao lâu多久
683thay替代
684nhận được得到
685khỉ猴子
686giải quyết解決
687hay là還是
688túi袋子
689đối với對於
690câu chuyện故事
691rời khỏi離開
692thức醒來
693lái駕駛
694phía方
695một cách方式
696giấy紙
697liên quan有關
698đấu鬥
699khách客人
700bom炸彈
701chung共同
702nghe thấy聽到
703miệng嘴巴
704cái chết死亡
705trộm偷
706toàn全部
707hạnh phúc幸福
708vui vẻ快樂
709não大腦
710đi cùng陪
711đàn琴
712chỉ huy指揮
713buồn傷心
714theo dõi跟蹤
715chấp nhận接受
716thành công成功
717di chuyển移動
718có thể nói可謂
719xuất hiện出現
720ngu笨
721biển海
722quanh繞
723lúc đó當時
724đổi換
725tương lai未來
726tóc頭髮
727thực hiện實現
728sang過去
729thông minh聰明
730biết được得知
731chứng證明
732bị bắt被捕
733đơn giản簡單
734giao交
735mục tiêu目標
736đứa trẻ小孩
737mùi氣味
738sức mạnh力量
739tìm kiếm搜尋
740dĩ nhiên當然
741báo cáo報告
742đập砸
744ê喂
745quen認識
746kỳ期
747biến mất消失
748chà哎呀
749đón接送
750á啊
751săn狩獵
752điều tra調查
753ít nhất至少
754giải解決
755không chỉ不僅
756màu顏色
757tiếp theo接著
758chú ý注意
759nghĩa意義
760thật ra其實
761trong đó其中
762thế thì那麼
763dấu符號
764buộc綑綁
765chiến tranh戰爭
766đổ倒下
767tiến前進
768khó khăn困難
769chúc mừng恭喜
770mức程度
771tổ chức組織
772văn phòng辦公室
773từ khi以來
774trở nên變得
775thở呼吸
776mừng祝賀
777đừng nói更不用說
778chống lại抵禦
779đỏ紅
780cho đến khi直到
781đặc vụ特務
782bỏ đi離開
783ngăn阻止
784kiểm soát控制
785bố mẹ父母
786chim鳥
787nợ欠
788các vị各位
789cùng nhau一起
790in印刷
791chăm sóc照顧
792C丙
793đuổi驅趕
794đống堆
795cảnh場景
796sai lầm錯誤
797quà禮物
798nhầm錯誤
799như thế này這樣
800đảo島嶼
801lần này這次
802ờ呃
803trách nhiệm責任
804đói餓
805xanh藍色
806chất物質
807lối通道
808ngu ngốc愚蠢
809rừng森林
810lượng量
811ngốc傻
812lớp班級
813giường床
814khóc哭
815bốn四
816quân đội軍隊
817sâu深
818thú vị有趣
819Trái Đất地球
820chào mừng歡迎
821phiền煩
822ngừng停止
823thế là於是
824bệnh viện醫院
825hát唱
826nếu như如果
827no飽
828bên trong裡面
829ngàn千
830đông東方
832hộ戶
833lạnh冷
834say醉
835bận忙
836nóng熱
837ban頒發
838thua輸
839ô傘
840tưởng tượng想像
841dòng流
842bất kỳ任何
843nửa一半
844tiến sĩ博士
845bao包
846tắt關掉
847cuộc chiến戰爭
848lễ禮
849thẳng直
850chặt緊
851thuê租
852nam男
853linh靈
854một số一些
855gọi là稱為
856lưng背部
857siêu超
858nặng重
859tinh精
860cho phép允許
861trước đây以前
862đoàn團體
863đảm bảo保證
864giấu藏
865không quan tâm不在乎
866dù sao反正
867còn có還有
868trên đường路上
869phạm犯
870tạo創造
871cưới結婚
872thông通過
873khu vực地區
874ném投
875căn間
876hoàn hảo完美
877chế製作
878ghi記錄
879tin tưởng信任
880tồn tại存在
881hình như好像
882trễ延遲
883biết điều懂事
885chạm碰觸
886giận生氣
887đóng關
888trái tim心臟
890mẹ kiếp他媽的
891bị thương受傷
892ước希望
893kẻ thù敵人
894bò乳牛
895kim針
896đề nghị建議
897thuyền trưởng船長
898dính黏住
899đẩy推
900sạch乾淨
901nghe nói聽說
902bóng影子
903buổi sáng早上
904hoặc là或者
905mơ做夢
906muộn晚
907hồ sơ檔案
908thu收取
909sống sót倖存
910sư phụ師父
911ha哈
912nhạc音樂
913vượt qua越
914dễ dàng容易
915mà là而是
916nhân viên人員
917tăng增加
918thất bại失敗
919vì vậy所以
920chương trình節目
921sức力
922một câu一句話
923núi山
924khốn kiếp該死
925luật sư律師
926bên ngoài外面
927trang頁
928nguồn來源
929anh chàng小伙子
930dao刀子
931một vài一些
932chậm慢
933để lại留下
934thỏa thuận協議
935nạn nhân受害者
936nghiên cứu研究
937tự nhiên天然
938trừ除去
939không cho不予
940hợp合
941giọng口音
942ừm嗯
943anh hùng英雄
944dặm英里
945mật祕密
946hành tinh行星
947gây ra造成
948cơ thể身體
949vì thế因此
950phục vụ侍候
951thị trấn鎮
952lá葉子
953gái女孩
954thực ra其實
955truyền傳
956ghế椅子
957cháy燃燒
958con đường道路
959chụp拍
960sửa改
961đất nước國家
962chống支撐
963tồi tệ惡劣
964thức ăn食物
965bình壺
966dì阿姨
967nghiêm túc嚴肅
968em gái妹妹
969ngoan乖
970giới thiệu介紹
971dễ thương可愛
972có nghĩa là意味
973mông臀部
974cổng大門
975coi chừng小心
976ngồi xuống坐下
977chàng trai年輕男子
978tránh xa遠離
979bắc北方
980chứng minh證明
981nguyện願
982an ninh治安
983danh sách名單
984lẽ ra本應
985trung tâm中心
986quan官員
987bám附著
988hôm qua昨天
989vĩ đại偉大
990xử lý處理
991hoàn thành完成
992vết痕跡
993một phần一部分
994đoạn段
995tai耳朵
996ác惡
997điều khiển操控
998tội phạm罪犯
999đến từ來自
1000nguyên原本

其它批次1–5001001–20002001–3000

越南語單字怎麼背(全部 8,900 個字)