YiWordsYiWords

越南語常用單字 2001–3000

按使用頻率排的第 2001–3000 批,共 986 個字,帶中文意思。

頻率來自語料統計,不是隨手挑的;越靠前的字在日常裡出現得越多,所以從頭往後學最划算。每個字在 App 裡都有配圖、常用搭配、例句,以及北部音和南部音(各三檔語速)。

在 App 裡學這批字看圖記單字,配漢越詞對照。
序號越南語中文意思
2001cạo刮鬍
2002làm mất遺失
2003thỏ兔子
2004pháo炮
2005vạn萬
2006mang lại帶來
2007hạt nhân核
2008to lớn宏大
2009lang thang流浪
2011sờ摸
2012Sư Tử獅子座
2012sư tử獅子
2013người mới新人
2014không lâu不久
2015dễ chịu舒服
2016đầu óc腦袋
2017quân sự軍事
2018thiện善
2019hệ系
2020tạo nên造就
2021ong蜜蜂
2022tài năng才能
2023bẻ扳
2024đồ ngốc笨蛋
2025cơ bản基本
2026ngăn cản阻撓
2027ngầm暗中
2028mềm柔軟
2029nhân vật人物
2030lại lần nữa再次
2031tạm thời暫時
2032trước tiên首先
2033ngọn lửa火焰
2034cừu綿羊
2035truyền thống傳統
2036che giấu隱瞞
2037câu lạc bộ社團
2039tuyệt vọng絕望
2040sản xuất生產
2041quỷ dữ惡魔
2042tiền mặt現金
2043lẫn nhau互相
2044thợ săn獵人
2045phù hộ保佑
2046hôi臭
2047nhà máy工廠
2048ngôn ngữ語言
2049nho葡萄
2050ý nghĩ念頭
2051cài扣上
2052đăng ký登記
2053kết hợp結合
2054đáng tiếc可惜
2055mây雲
2056không hợp格格不入
2057đến thăm來訪
2058dịch vụ服務
2059chăn棉被
2060chấm蘸
2061trời đất天地
2062tin đồn謠言
2063loạt系列
2064phi thường非凡
2065thương lượng協商
2066bờ biển海岸
2067vệ sinh衛生
2068trò chuyện聊天
2069bảo tàng博物館
2070tâm hồn心靈
2071ngày nay現今
2072đấu tranh鬥爭
2073nhà khoa học科學家
2074liệt癱瘓
2075tự tin自信
2076cơ sở基礎
2077lời nói言語
2078qua đời去世
2079tỉnh táo清醒
2080vận chuyển運輸
2081lùi後退
2082được chọn入選
2083nhớ lại想起
2084cân nhắc考慮
2085manh mối線索
2086cụ thể具體
2087phòng ngủ臥室
2089bao gồm包括
2090ngày càng日益
2091phòng tắm浴室
2092bất thường異常
2093bút筆
2094ngày xưa從前
2095hoàng đế皇帝
2096pin電池
2097không quá不太
2098quán bar酒吧
2099bắt giữ逮捕
2100trong thành phố市區
2101gỡ卸除
2102đặt tên命名
2103bãi biển海灘
2104trên xe車上
2105vinh quang光榮
2106biến đổi變化
2107giải phóng解放
2108chế độ模式
2109phá hoại破壞
2110thung lũng山谷
2111tăm牙籤
2112trí nhớ記性
2113trò đùa笑話
2114ban đầu最初
2115hoàng thượng皇上
2116thẩm phán法官
2117quy tắc規則
2118tài chính金融
2119trải鋪
2120cất cánh起飛
2121xăng汽油
2122dựa trên基於
2123vịt鴨
2124nhiên liệu燃料
2125cảm kích感激
2126ghi lại錄音
2127chế tạo製造
2128áp lực壓力
2129muối鹽
2130nguyên tắc原則
2131chủ nhật星期天
2132lừa dối欺騙
2133tha cho放過
2134rơi vào陷入
2135thư viện圖書館
2136viêm發炎
2137cộng đồng社區
2138ma cà rồng吸血鬼
2139lặp lại重複
2140đê堤防
2141biểu tượng象徵
2142ở giữa中間
2143gián điệp間諜
2144tuy固然
2145sẹo疤痕
2146lồng籠子
2147lợi ích利益
2148nộp提交
2149táo棗子
2150toà大樓
2151báo chí報刊
2152tiết節
2153sụp đổ崩潰
2154đúng lúc適時
2155chính quyền政權
2156quốc tế國際
2158bổ劈開
2159người lớn大人
2160gối枕頭
2161báo thù報仇
2162ghen忌妒
2163ngành行業
2164thi thể屍體
2165niềm vui樂趣
2166phát minh發明
2167môi trường環境
2168cách làm做法
2169ngậm叼
2170bất cứ lúc nào隨時
2171tẩy橡皮擦
2172phạm tội犯罪
2173tính toán計算
2174có sức有勁
2175sạch sẽ潔淨
2176giai đoạn階段
2177tự lo自理
2178hố坑洞
2179duy trì維持
2180giấc夢
2181tiền bạc金錢
2182bỏ ra付出
2183can thiệp干擾
2184trường học學校
2185số điện thoại電話號碼
2186rock搖滾樂
2187cuồng瘋狂
2188tranh cãi爭議
2189thơm香
2190trên người身上
2191sứ瓷器
2192bao vây包圍
2193nhấc抬起
2194trộn混合
2195lều帳篷
2196phân biệt區分
2197phóng viên記者
2198lộn xộn亂七八糟
2199không cần thiết不需要
2200phun噴
2201non嫩
2202hoan hô歡呼
2203nhân loại人類
2204nhằm旨在
2205kinh ngạc驚訝
2206tuần sau下週
2207mở rộng擴大
2208ghép拼
2209hiểu lầm誤會
2210giữ lại保留
2211triệu chứng症狀
2212thời đại時代
2213sẵn lòng願意
2214nhập vào輸入
2215hành khách乘客
2216bối rối困惑
2217kho báu寶藏
2218khủng long恐龍
2219hoàn cảnh處境
2220đám đông人群
2221cắm插入
2222lúc đầu當初
2223trong lòng心裡
2224đáy底部
2225phương pháp方法
2226phục hồi康復
2227nghèo窮
2228trợ lý助理
2229lật翻
2230đồng chí同志
2231thép鋼材
2232kỹ năng技能
2233ơ喔
2234thang梯子
2235cúp獎盃
2236thông thường一般
2237tiêu rồi完蛋
2238trình diễn表演
2239thu hút吸引
2240phòng thủ防禦
2241bột粉末
2242nông dân農民
2243nửa đêm半夜
2244khoá鎖
2245vịnh海灣
2246bạn cũ老朋友
2248nhạy cảm敏感
2249đối đầu對峙
2250nhiệt độ溫度
2251đại sứ大使
2252cả nhà全家
2253phụ thuộc vào取決於
2254kim loại金屬
2255đến nỗi以致於
2256nhiều lần多次
2257đối phó應付
2258khỏe mạnh健康
2259cuộc thi競賽
2260chiến trường戰場
2261hỗn loạn混亂
2262thái độ態度
2263nếu không thì要不然
2264phán xét判斷
2265tự động自動
2266ông nội祖父
2267bản chất本質
2268ban đêm夜晚
2269bỏ phiếu投票
2270thể thao體育
2271tài xế司機
2272đi thẳng直奔
2273giác感覺
2274nhận thức認知
2275giao cho交給
2276mức độ程度
2277không ngừng不斷
2278tạp chí雜誌
2279tác phẩm作品
2280nhà vệ sinh廁所
2281mực墨魚
2282trang bị裝備
2283e rằng恐怕
2284thanh toán結帳
2285nổi loạn叛逆
2286tòa án法庭
2287một bên一邊
2288giao dịch交易
2289tắc堵塞
2290thẩm vấn審問
2291trùng hợp巧合
2292rảnh閒
2293vi phạm違反
2294hận恨
2295màn hình螢幕
2296băng qua跨越
2297kiếm tiền賺錢
2298sáng tạo創造
2299thận腎臟
2300dê山羊
2301lỏng鬆
2302căng繃緊
2303đánh dấu標記
2304suốt ngày整天
2305nhắm vào針對
2306tính mạng性命
2307chụp ảnh拍照
2308bắt lấy抓住
2309chạy nhanh奔跑
2310vất vả辛苦
2311làm quen結識
2312hóa đơn發票
2313bảo trọng珍重
2314nhấn按
2315vải雪紡紗
2316tình nguyện志願
2317mất mát損失
2318hoàng gia皇室
2319bất kể不管
2320thứ Sáu星期五
2321Nhật Bản日本
2322nhường讓出
2323ảo thuật魔術
2324chết người致命
2325lắp安裝
2326thủ tục手續
2327người nhà家屬
2328thủy thủ船員
2329hàng ngày日常
2330tiến triển進展
2331bản năng本能
2332trong thời gian期間
2333có giá trị值錢
2334ngẫu nhiên隨機
2335búp bê娃娃
2336có một số有一些
2337uống nước喝水
2338ban nhạc樂團
2339thiết lập設定
2340gặp mặt見面
2341thước尺
2342cố vấn顧問
2343cái bẫy陷阱
2344bầu cử選舉
2345làm tổn thương傷害
2346chiến thuật戰術
2347ước mơ夢想
2348hành lý行李
2349tham貪心
2350đi lại出行
2351khó mà難以
2352mời vào請進
2353sập倒塌
2354phần lớn大部分
2355tiết kiệm節省
2356lối thoát出路
2357thạch果凍
2358ban ngày白天
2359nôn嘔吐
2360nghe theo服從
2361nóng bỏng火熱
2362lắc搖
2363gia tộc家族
2364tuyệt đối絕對
2365dụng cụ器械
2366giọt滴
2367truy nã通緝
2368ngày đó當天
2369hấp蒸
2370dán貼上
2371lăn滾動
2372nhìn lại回顧
2373rẽ轉彎
2374màu đỏ紅色
2375không cho phép不允許
2376độc thân單身
2377trôi qua推移
2378không thèm不屑
2379đổ lỗi責怪
2380nổ súng開槍
2381yên tâm放心
2382mũi tên箭
2383bữa sáng早餐
2384công khai公開
2385lê梨子
2386cơm白飯
2387thu thập採集
2388hoang dã野生
2389phúc福氣
2390sinh học生物學
2391thủ tướng首相
2392thách thức挑戰
2393tầm nhìn視線
2394quốc hội國會
2395khiến cho使得
2396cúi xuống彎下腰
2397tuần tra巡邏
2398dù cho即使
2399người ngoài hành tinh外星人
2400tiếng Tây Ban Nha西班牙語
2401chưa từng có前所未有
2402lừa đảo詐騙
2403bơ酪梨
2404định vị定位
2405xám灰色
2406hướng về往
2407pháp sư法師
2408chuộc贖回
2409phong cách風格
2410quy định規定
2411đồng phục校服
2412thống trị統治
2413mời ngồi請坐
2414rung搖動
2415thừa kế繼承
2416tĩnh靜止
2417vĩnh viễn永久
2418sứ mệnh使命
2419trân trọng珍惜
2420cân bằng平衡
2421thời khắc時刻
2422ví dụ例如
2423khung框架
2424nụ cười笑容
2425đường phố街道
2426chăm chỉ勤奮
2427dự đoán預測
2428cá mập鯊魚
2429la hét喊叫
2430quầy櫃台
2431phủ nhận否認
2432thế hệ世代
2433công bố公布
2434xe buýt公車
2435danh tiếng威望
2436bà già老太太
2437nghệ sĩ藝人
2438giấy phép許可證
2439thảm họa災難
2440tiếp xúc接觸
2441công thức公式
2442bình minh黎明
2443dị ứng過敏
2444tàn nhẫn殘忍
2445thuốc lá菸草
2446khẳng định肯定
2447dẫn đường導航
2448ưu tiên優先
2449trước mắt眼前
2450quay phim拍攝
2451ảo giác幻覺
2452rẻ便宜
2453vợ chồng夫妻
2454hộ chiếu護照
2455xấu xí醜陋
2456máy móc機器
2457cơ trưởng機長
2459thỏa mãn滿足
2460gánh nặng負擔
2461chủ đề主題
2462khó tin不可思議
2463vũ trang武裝
2464kích thích刺激
2465phụ trách負責
2466hàng rào籬笆
2467gạch磚
2468ngọt甜
2469tham dự出席
2470đàm phán談判
2471thành vấn đề成問題
2472thân thiện友善
2473nếu không phải要不是
2474rủi ro風險
2475trạng thái狀態
2476pháo đài堡壘
2477hạ gục擊殺
2478nhìn ra看出
2479cách mạng革命
2480thứ Tư星期三
2481lời xin lỗi歉意
2482sản phẩm產品
2483không thay đổi一成不變
2484cặn渣
2485xảy發生
2486đóng băng凍結
2487thận trọng謹慎
2488gen基因
2489sóc松鼠
2490lối ra出口
2491thì ra原來
2492thị trường行情
2493nhổ拔出
2494chớp閃電
2495đường đi路途
2496lý tưởng理想
2497cầu hôn求婚
2498hơi thở氣息
2499nhắc nhở提醒
2500đối diện對面
2501ghi chép記錄
2502thói quen習慣
2504buôn bán販賣
2505nghe hay好聽
2506suýt nữa差點
2507bắt buộc強制
2508sự cố毛病
2509kỳ diệu神奇
2510kỷ niệm紀念
2511Thượng Đế上帝
2512hiển nhiên顯然
2513nhật ký日記
2514màng膜
2515lý thuyết理論
2516dự định打算
2517độc ác惡毒
2518trồng栽種
2519email電子郵件
2520đề phòng提防
2521truyền thông媒體
2522thì giờ時候
2523voi大象
2524tổ tiên祖先
2525nấm蘑菇
2526cá voi鯨魚
2527ngoại giao外交
2528công nhận認可
2529ngất聳立
2530sơ tán撤離
2531nếm品嚐
2533lọc過濾
2534hoảng慌張
2535trọn整個
2536linh mục神父
2538lục soát搜查
2539chẩn đoán診斷
2540kinh tế經濟
2541yên tĩnh安靜
2542cản trở阻礙
2543văn minh文明
2544truyền thuyết傳說
2545khán giả觀眾
2546nhân dân人民
2547hư hỏng損壞
2548vinh hạnh榮幸
2549giả sử假設
2550biết bao多麼
2551xông衝
2552đi xe乘車
2553dư餘
2554rau蔬菜
2555bài tập作業
2556alo喂
2557búa鐵鎚
2558công nhân工人
2559bùn泥
2560chuỗi連鎖
2561nước ngoài國外
2562nắm tay牽手
2563dành thời gian抽空
2564cô dâu新娘
2565có không有沒有
2566ruồi蒼蠅
2567ra đời誕生
2568xe tăng坦克
2569va chạm撞擊
2571tài trợ贊助
2572hiện đại現代
2573rất ít寥寥無幾
2574tầm thường庸俗
2575đánh lạc hướng大隊
2576buồm帆
2577thuốc nổ炸藥
2578phía trên上方
2579điểm yếu弱點
2580nhạt淡的
2581cảm hứng靈感
2582trông có vẻ看起來
2583đại bàng老鷹
2584phương tiện車輛
2585cái khác別的
2586miền Nam南部
2587tiếng Pháp法語
2588mì麵條
2589phàn nàn抱怨
2590đáng thương可憐
2591không có cách nào無從
2592hoảng sợ驚慌
2593điền填寫
2594còi喇叭
2595xét xử審判
2596chỉ ra指出
2597thoả thuận協議
2598làm chứng作證
2599lên máy bay登機
2600ban cho賜予
2601giáo dục教育
2602kinh thánh聖經
2603gõ cửa敲門
2604cộng hòa共和國
2605liều lĩnh魯莽
2606trong mắt眼裡
2607thiên hạ天下
2608ghi nhớ牢記
2609kích động挑起
2610nổi giận發火
2611ra vào進出
2612bữa trưa午餐
2613dày厚
2614ủy ban委員會
2615oxy氧氣
2616thô lỗ粗魯
2617hàng đầu一流
2618đầu bếp廚師
2619yêu quái妖怪
2620tường thuật敘述
2621người bình thường普通人
2622dắt牽
2623hóa học化學
2624chỉ định指定
2625kết luận結論
2626trải nghiệm體驗
2627xem như算是
2628sở thích嗜好
2629đến muộn遲到
2630điều chỉnh調整
2631thực phẩm食品
2632thứ Bảy星期六
2633có tài有才能
2634trên trời天上
2635nhãn龍眼
2636trao cho給予
2637tục俗氣
2638do đó從而
2639thi đấu比賽
2640tháng sau下個月
2641tranh luận爭論
2642ngầu酷
2643bắt tay握手
2644chỉ dẫn指示
2645gánh承擔
2646kính trọng尊敬
2647tranh cử競選
2648đam mê熱情
2649tôn giáo宗教
2650phạm vi範圍
2651bàn bạc商量
2652chiên煎
2653vô tình無意中
2654văn hóa文化
2655dây an toàn安全帶
2657chiến lược策略
2658tâm trạng心情
2659mang thai懷孕
2660họ hàng親戚
2661Việt Nam越南
2662từ thiện慈善
2663còn về至於
2664xứng đáng với對得起
2665vô lý荒謬
2666nhai咀嚼
2667gặp phải碰到
2668giao thông交通
2669cung điện宮殿
2670trang phục服飾
2671chửi罵
2672kinh hoàng恐怖
2673giống hệt一模一樣
2674đọc sách讀書
2675tuân theo遵循
2676kiến thức知識
2677công cụ工具
2678kẹp夾
2679điện tử電子
2680ốc田螺
2681đám tang葬禮
2682bề mặt表面
2683lối vào入口
2684tình bạn友誼
2685có lợi有利
2686lương tâm良心
2687ích kỷ自私
2688vui mừng喜悅
2689vòng tròn圈子
2690vở kịch戲劇
2691không để ý不理會
2692hồi sinh復活
2693hiện nay如今
2694toàn cầu全球
2695kêu gọi呼籲
2696hòn đá石頭
2697nến蠟燭
2698cầu thủ球員
2699lựu石榴
2700hẹp狹窄
2701so sánh比較
2702bóng ma幽靈
2703ai cũng biết眾所皆知
2704ảo tưởng幻想
2705cập nhật更新
2706đũa筷子
2708đi vòng繞行
2709kết cục結局
2710trên mạng線上
2711giải tán解散
2712dân tộc族群
2713không cố ý無意
2714đào tạo培訓
2715gợi ý提示
2716khó hiểu莫名其妙
2717trông thấy看見
2718phóng xạ放射線
2719an ủi安慰
2720nước mắt眼淚
2721nghĩa vụ義務
2722mua sắm購物
2723rùa烏龜
2724cấp trên上級
2725triệu tập召開
2726giao tiếp溝通
2727đau lòng痛心
2728thi hành施行
2729khởi hành啟程
2730số lượng數量
2731đính hôn訂婚
2732lối đi通道
2733ấm áp溫暖
2734lập trình程式設計
2735phần thưởng獎勵
2736thứ Năm星期四
2737đồ uống飲料
2738thanh niên青年
2739ý thức意識
2740chủ yếu主要
2741bé gái女孩
2742thủ phạm罪魁禍首
2743giam giữ扣留
2744tạp雜
2745không có gì cả一無所有
2746vụn碎屑
2747hoảng loạn恐慌
2748khủng hoảng危機
2749vật lý物理
2750Trung Hoa中華
2751Internet網際網路
2752dẫn dắt帶領
2753vang響起
2754khoai tây馬鈴薯
2755gần gũi親近
2756trung thành với忠於
2757khả thi可行
2758cảnh giác警覺
2759giấc ngủ睡眠
2760độc lập獨立
2761xâm phạm侵犯
2762hủy bỏ撤銷
2763phiền phức麻煩
2764sôi沸騰
2765rẻ tiền廉價
2766tiến bộ進步
2767kiểm tra lại複查
2769có hiệu quả奏效
2770lợi nhuận利潤
2771tiêu chuẩn標準
2772trang trại農場
2773bướm蝴蝶
2774giải mã解碼
2775phòng khách客廳
2776nghỉ hưu退休
2777cao su橡膠
2778dính líu牽涉
2779ngây thơ天真
2780động đất地震
2781đúng giờ準時
2782mục sư牧師
2783thẻ tín dụng信用卡
2784gặp gỡ相遇
2785lớp học教室
2786các loại各種
2787phanh煞車
2788chủng tộc種族
2789thành lập建立
2790khối u腫瘤
2791nguồn gốc來源
2792tăng lên上升
2793thẳng thắn坦白
2794ghi âm錄音
2795buổi chiều下午
2796chìa khoá鑰匙
2797dự phòng備用
2798mồ hôi汗
2799phòng vệ防衛
2800kỹ sư工程師
2801bánh xe車輪
2802sâu sắc深刻
2803quen biết相識
2804đưa vào列入
2805di truyền遺傳
2806bôi塗抹
2807ồn ào吵鬧
2808cua螃蟹
2809bát碗
2810gặp chuyện出事
2811tiềm năng潛力
2812gầm吼叫
2813nhu cầu需求
2814biện pháp措施
2815tự vệ自衛
2816hái摘
2817thấu透
2818đầu gối膝蓋
2819mùa xuân春天
2820xe hơi汽車
2821tham vọng野心
2822kiềm chế抑制
2823nhà bếp廚房
2824tiểu thuyết小說
2825cao quý高貴
2826khâu縫
2827chân thành真心
2828dơi蝙蝠
2829hoa hồng玫瑰
2830thân thiết親密
2831quý tộc貴族
2832xác sống殭屍
2833ghen tị羨慕
2834đứng đầu為首
2835sáng suốt明智
2836đùi大腿
2837chuối香蕉
2838lâu nay長期以來
2839để tránh以免
2840bước chân腳步
2841dân chủ民主
2842dựa倚靠
2843bóng chày棒球
2844bi kịch悲劇
2845thư ký秘書
2846cánh đồng田野
2847trán額頭
2848tàu ngầm潛艇
2849làm rõ澄清
2850đoàn kết團結
2851lĩnh vực領域
2852nghi lễ儀式
2853vô hình無形
2854phát ra發出
2855ăn uống飲食
2856cách ly隔離
2857xông vào闖入
2858lao động勞動
2859đóng vai扮演
2860đột ngột急劇
2861séc支票
2862bảo mật保密
2863múa跳舞
2864giải trí娛樂
2865tủ lạnh冰箱
2866kịch bản劇本
2867mất kiểm soát失控
2869số một頭號
2870cấp cao高層
2871hiệu trưởng校長
2872ngã xuống倒下
2873cổ đại古代
2874bào刨
2875quý giá珍貴
2876đi ngang qua路過
2877gầy瘦
2878quần lót內褲
2879về sau往後
2880lãnh thổ領土
2881quê hương家鄉
2882dẫn đầu領先
2883một triệu一百萬
2884giải thưởng獎
2885lời nói dối謊言
2886vững穩
2887chức năng功能
2888lương thực糧食
2889mở mắt睜開眼睛
2890đích thân親自
2891nhúng涮
2892kết án判刑
2893gửi đến送到
2894đối tác夥伴
2895vai trò角色
2896cắm trại露營
2897bánh quy餅乾
2898cứng đầu固執
2899quả bóng球
2900tù binh戰俘
2901vật thể物體
2902nhựa塑膠
2903thô粗
2904chính sách政策
2905cục cưng寶貝
2906cháu gái孫女
2907trục xuất驅逐
2908rất xa很遠
2909cam kết承諾
2910có sẵn現成
2911chi phí費用
2912phấn粉筆
2913tư lệnh司令
2914cảm động感動
2915đau đầu頭痛
2916cái bóng影子
2917không nghi ngờ無疑
2918trong nước國內
2920cấu trúc結構
2921lưu trữ儲存
2922sinh con生小孩
2923thảm hại狼狽
2924nhìn thẳng直視
2925bình yên安寧
2926màu đen黑色
2927tiền thưởng獎金
2928quá đáng過分
2929thống nhất統一
2930tiếng động響聲
2931va碰撞
2932vận hành操作
2933đệ tử弟子
2934tiến hóa進化
2935hoàn toàn khác截然不同
2936bóc剝
2937tận mắt親眼
2938chuyên môn專門
2939rẽ trái左轉
2940rộng lớn廣大
2941ưa thích喜愛
2942tặng cho贈送
2943người lùn矮人
2944cao cấp高階
2945đau buồn悲痛
2946tư vấn諮詢
2947chẳng lẽ難道
2948ai mà biết誰知道
2949chơi bóng打球
2950hai tay雙手
2951thực vật植物
2952chỗ ngồi座位
2953sợ rằng擔心
2954cắt tóc理髮
2955khác thường不同尋常
2956liều mạng拼命
2957ánh mắt眼神
2958cay辣
2959điếc聾
2960phiên bản版本
2961không quân空軍
2962suốt đời終身
2963tăng tốc加速
2964tham quan參觀
2965xếp hàng排隊
2966lỗ hổng漏洞
2967tính cách性格
2968bán hàng銷售
2969ngô玉米
2970bắt chước模仿
2971trị liệu理療
2972đội hình陣容
2973trống rỗng空虛
2974kỳ nghỉ假期
2975câu cá釣魚
2976ranh giới界線
2977phong tỏa封鎖
2978trang điểm化妝
2979tàn phá摧殘
2980nhỏ hơn小於
2981đại lộ大道
2982yếu tố因素
2983trí tuệ智力
2984quốc phòng國防
2985tổn hại損害
2986nắm giữ持有
2987xung đột衝突
2988đại sư大師
2989đạo diễn導演
2990mìn地雷
2991thì thầm竊竊私語
2992hỏi thăm打聽
2993xa lạ陌生
2994cố ý故意
2995choáng暈眩
2996chanh檸檬
2997hôn mê昏迷
2998tách ra分開
2999lập tức立刻
3000nhà văn作家

其它批次1–500501–10001001–2000

越南語單字怎麼背(全部 8,900 個字)