YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chiến hào
chiến hào
戰壕
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chiến: sắc (高升) · hào: huyền (低降)
?
詞義
戰壕
常用搭配
đào chiến hào
挖戰壕
ẩn nấp trong chiến hào
藏在戰壕裡
例句
Binh lính trú ẩn trong chiến hào.
士兵們躲在戰壕裡。
Chiến hào kéo dài hàng cây số.
戰壕綿延數公里。
相關詞彙
tuyến đầu
第一線
phe
陣營
huy chương
勳章
khí thế
氣勢
bàn chải cọ toilet
馬桶刷
những năm đầu
早年
常見問題
「戰壕」越南語怎麼說?
「戰壕」的越南語是 chiến hào。
chiến hào 是什麼意思?
chiến hào 的意思是「戰壕」(名詞)。戰壕
chiến hào 怎麼發音?
chiến hào 有 2 個音節:chiến: sắc (高升) · hào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiến hào 常用嗎?
chiến hào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chiến hào 在句子裡怎麼用?
例如:Binh lính trú ẩn trong chiến hào.(士兵們躲在戰壕裡。);Chiến hào kéo dài hàng cây số.(戰壕綿延數公里。)。
想讓「chiến hào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store