YiWordsYiWords

ăn xin

乞討

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ăn: ngang (平音) · xin: ngang (平音) ?

ăn xin 乞討

詞義

常用搭配

ăn xin ngoài đường
在街上乞討
người ăn xin
乞丐

例句

Có nhiều người ăn xin ở góc phố.
街角有很多乞討的人。
Anh ta đi ăn xin khắp nơi.
他到處乞討。

防詐騙與安全

常見問題

「乞討」越南語怎麼說?
「乞討」的越南語是 ăn xin。
ăn xin 是什麼意思?
ăn xin 的意思是「乞討」(動詞)。乞討(向他人請求食物或金錢)
ăn xin 怎麼發音?
ăn xin 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · xin: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn xin 常用嗎?
ăn xin 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ăn xin 在句子裡怎麼用?
例如:Có nhiều người ăn xin ở góc phố.(街角有很多乞討的人。);Anh ta đi ăn xin khắp nơi.(他到處乞討。)。

想讓「ăn xin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始