YiWordsYiWords

làm giả

造假

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · giả: hỏi (曲折升) ?

làm giả 造假

詞義

常用搭配

làm giả giấy tờ
偽造證件
làm giả hàng hóa
偽造商品

例句

Anh ta bị bắt vì làm giả giấy tờ.
他因偽造證件被抓。
Không nên làm giả hàng hóa.
不應該偽造商品。

相關詞彙

常見問題

「造假」越南語怎麼說?
「造假」的越南語是 làm giả。
làm giả 是什麼意思?
làm giả 的意思是「造假」(動詞)。造假,偽造
làm giả 怎麼發音?
làm giả 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · giả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm giả 常用嗎?
làm giả 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm giả 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị bắt vì làm giả giấy tờ.(他因偽造證件被抓。);Không nên làm giả hàng hóa.(不應該偽造商品。)。

想讓「làm giả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始