YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
áp bức
áp bức
壓迫
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — áp: sắc (高升) · bức: sắc (高升)
?
詞義
用權力或武力壓制、剝削他人
常用搭配
áp bức dân tộc
民族壓迫
bị áp bức
受壓迫
例句
Họ bị áp bức trong nhiều năm.
他們多年受到壓迫。
Chúng ta phải chống lại sự áp bức.
我們要反對壓迫。
出現在這些詞條中
khởi nghĩa
起義
相關詞彙
nhân quyền
人權
lục quân
陸軍
anh dũng
英勇
đạn dược
子彈
diễu hành
遊行
quân phục
軍服
常見問題
「壓迫」越南語怎麼說?
「壓迫」的越南語是 áp bức。
áp bức 是什麼意思?
áp bức 的意思是「壓迫」(動詞)。用權力或武力壓制、剝削他人
áp bức 怎麼發音?
áp bức 有 2 個音節:áp: sắc (高升) · bức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áp bức 常用嗎?
áp bức 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
áp bức 在句子裡怎麼用?
例如:Họ bị áp bức trong nhiều năm.(他們多年受到壓迫。);Chúng ta phải chống lại sự áp bức.(我們要反對壓迫。)。
想讓「áp bức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store