YiWordsYiWords

lục quân

陸軍

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lục: nặng (低短塞音) · quân: ngang (平音) ?

lục quân 陸軍

詞義

常用搭配

quân đội lục quân
陸軍部隊
sĩ quan lục quân
陸軍軍官

例句

Anh trai tôi phục vụ trong lục quân.
我哥哥在陸軍服役。
Lục quân đã được điều động đến biên giới.
陸軍已被調往邊境。

相關詞彙

常見問題

「陸軍」越南語怎麼說?
「陸軍」的越南語是 lục quân。
lục quân 是什麼意思?
lục quân 的意思是「陸軍」(名詞)。陸軍,負責陸上作戰的軍隊
lục quân 怎麼發音?
lục quân 有 2 個音節:lục: nặng (低短塞音) · quân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lục quân 常用嗎?
lục quân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lục quân 在句子裡怎麼用?
例如:Anh trai tôi phục vụ trong lục quân.(我哥哥在陸軍服役。);Lục quân đã được điều động đến biên giới.(陸軍已被調往邊境。)。

想讓「lục quân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始