YiWordsYiWords

đạn dược

子彈

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đạn: nặng (低短塞音) · dược: nặng (低短塞音) ?

đạn dược 子彈

詞義

常用搭配

đạn dược quân sự
軍用彈藥
kho đạn dược
彈藥庫

例句

Quân đội cần nhiều đạn dược trong chiến đấu.
軍隊在戰鬥中需要大量子彈。
Kho đạn dược được bảo vệ nghiêm ngặt.
彈藥庫受到嚴格保護。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「子彈」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「子彈」越南語怎麼說?
「子彈」的越南語是 đạn dược。
đạn dược 是什麼意思?
đạn dược 的意思是「子彈」(名詞)。彈藥
đạn dược 怎麼發音?
đạn dược 有 2 個音節:đạn: nặng (低短塞音) · dược: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đạn dược 常用嗎?
đạn dược 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đạn dược 在句子裡怎麼用?
例如:Quân đội cần nhiều đạn dược trong chiến đấu.(軍隊在戰鬥中需要大量子彈。);Kho đạn dược được bảo vệ nghiêm ngặt.(彈藥庫受到嚴格保護。)。

想讓「đạn dược」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始