YiWordsYiWords

anh dũng

英勇

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — anh: ngang (平音) · dũng: ngã (顫升) ?

anh dũng 英勇

詞義

常用搭配

tinh thần anh dũng
英勇精神
hành động anh dũng
英勇行為

例句

Anh ấy đã anh dũng cứu người.
他英勇地救了人。
Những chiến sĩ anh dũng hy sinh.
英勇的戰士們犧牲了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「英勇」越南語怎麼說?
「英勇」的越南語是 anh dũng。
anh dũng 是什麼意思?
anh dũng 的意思是「英勇」(形容詞)。英勇,具有英雄氣概
anh dũng 怎麼發音?
anh dũng 有 2 個音節:anh: ngang (平音) · dũng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
anh dũng 常用嗎?
anh dũng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
anh dũng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã anh dũng cứu người.(他英勇地救了人。);Những chiến sĩ anh dũng hy sinh.(英勇的戰士們犧牲了。)。

想讓「anh dũng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始