YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hồng cầu
hồng cầu
紅血球
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hồng: huyền (低降) · cầu: huyền (低降)
?
詞義
紅血球
常用搭配
hồng cầu thấp
紅血球低
hồng cầu lưới
網織紅血球
例句
Hồng cầu mang oxy đến các cơ quan.
紅血球把氧氣運送到各器官。
Thiếu hồng cầu sẽ gây thiếu máu.
紅血球不足會導致貧血。
相關詞彙
gen
基因
độ C
攝氏度
bóp
捏
khắc phục
補救
chứng thực
證實
nói lắp
口吃
常見問題
「紅血球」越南語怎麼說?
「紅血球」的越南語是 hồng cầu。
hồng cầu 是什麼意思?
hồng cầu 的意思是「紅血球」(名詞)。紅血球
hồng cầu 怎麼發音?
hồng cầu 有 2 個音節:hồng: huyền (低降) · cầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồng cầu 常用嗎?
hồng cầu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hồng cầu 在句子裡怎麼用?
例如:Hồng cầu mang oxy đến các cơ quan.(紅血球把氧氣運送到各器官。);Thiếu hồng cầu sẽ gây thiếu máu.(紅血球不足會導致貧血。)。
想讓「hồng cầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store