YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khắc phục
khắc phục
補救
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khắc: sắc (高升) · phục: nặng (低短塞音)
?
詞義
補救
常用搭配
khắc phục hậu quả
補救後果
khắc phục khó khăn
克服困難
例句
Chúng ta cần khắc phục sự cố này.
我們需要補救這個故障。
Anh ấy đã khắc phục khó khăn.
他已經克服了困難。
出現在這些詞條中
tìm cách
設法
khe hở
缺口
相關詞彙
chứng thực
證實
nói lắp
口吃
nghiện
成癮
chất kích thích
興奮劑
phục hưng
復興
chủ nghĩa tư bản
資本主義
常見問題
「補救」越南語怎麼說?
「補救」的越南語是 khắc phục。
khắc phục 是什麼意思?
khắc phục 的意思是「補救」(動詞)。補救
khắc phục 怎麼發音?
khắc phục 有 2 個音節:khắc: sắc (高升) · phục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khắc phục 常用嗎?
khắc phục 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khắc phục 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần khắc phục sự cố này.(我們需要補救這個故障。);Anh ấy đã khắc phục khó khăn.(他已經克服了困難。)。
想讓「khắc phục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store