YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
độ C
độ C
攝氏度
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — độ: nặng (低短塞音) · C: ngang (平音)
?
詞義
攝氏度
常用搭配
nhiệt độ 30 độ C
溫度30攝氏度
đo độ C
測量攝氏度
例句
Nhiệt độ hôm nay là 25 độ C.
今天的溫度是25攝氏度。
Nước sôi ở 100 độ C.
水在100攝氏度沸騰。
相關詞彙
bóp
捏
khắc phục
補救
chứng thực
證實
nói lắp
口吃
nghiện
成癮
chất kích thích
興奮劑
常見問題
「攝氏度」越南語怎麼說?
「攝氏度」的越南語是 độ C。
độ C 是什麼意思?
độ C 的意思是「攝氏度」(名詞)。攝氏度
độ C 怎麼發音?
độ C 有 2 個音節:độ: nặng (低短塞音) · C: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
độ C 常用嗎?
độ C 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
độ C 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiệt độ hôm nay là 25 độ C.(今天的溫度是25攝氏度。);Nước sôi ở 100 độ C.(水在100攝氏度沸騰。)。
想讓「độ C」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store