YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bãi nhiệm
bãi nhiệm
罷免
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bãi: ngã (顫升) · nhiệm: nặng (低短塞音)
?
詞義
罷免,解除職務
常用搭配
bãi nhiệm chức vụ
罷免職務
bãi nhiệm chủ tịch
罷免主席
例句
Ông ấy bị bãi nhiệm khỏi chức giám đốc.
他被罷免了總經理職務。
Hội đồng đã bãi nhiệm thành viên vi phạm.
理事會罷免了違規成員。
相關詞彙
bầu cử lớn
大選
xóa
刪除
mang theo
攜帶
mới đây
前不久
đêm trước
前夕
karate
空手道
常見問題
「罷免」越南語怎麼說?
「罷免」的越南語是 bãi nhiệm。
bãi nhiệm 是什麼意思?
bãi nhiệm 的意思是「罷免」(動詞)。罷免,解除職務
bãi nhiệm 怎麼發音?
bãi nhiệm 有 2 個音節:bãi: ngã (顫升) · nhiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bãi nhiệm 常用嗎?
bãi nhiệm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bãi nhiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy bị bãi nhiệm khỏi chức giám đốc.(他被罷免了總經理職務。);Hội đồng đã bãi nhiệm thành viên vi phạm.(理事會罷免了違規成員。)。
想讓「bãi nhiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store