YiWordsYiWords

bàn chải răng

牙刷

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — bàn: huyền (低降) · chải: hỏi (曲折升) · răng: ngang (平音) ?

bàn chải răng 牙刷

詞義

常用搭配

đánh răng bằng bàn chải răng
用牙刷刷牙
mua bàn chải răng
買牙刷

例句

Tôi thay bàn chải răng mỗi ba tháng.
我每三個月換一次牙刷。
Bàn chải răng này mềm.
這把牙刷很軟。

相關詞彙

常見問題

「牙刷」越南語怎麼說?
「牙刷」的越南語是 bàn chải răng。
bàn chải răng 是什麼意思?
bàn chải răng 的意思是「牙刷」(名詞)。用來刷牙的清潔工具
bàn chải răng 怎麼發音?
bàn chải răng 有 3 個音節:bàn: huyền (低降) · chải: hỏi (曲折升) · răng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bàn chải răng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thay bàn chải răng mỗi ba tháng.(我每三個月換一次牙刷。);Bàn chải răng này mềm.(這把牙刷很軟。)。

想讓「bàn chải răng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始