YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bàn viết
bàn viết
寫字檯
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bàn: huyền (低降) · viết: sắc (高升)
?
詞義
寫字台,書桌
常用搭配
bàn viết gỗ
木寫字台
ngồi bàn viết
坐在寫字台
例句
Tôi để sách trên bàn viết.
我把書放在寫字台上。
Anh ấy mua một bàn viết mới.
他買了一張新寫字台。
相關詞彙
tủ sách
書櫃
bức tường
牆壁
điện năng
電力
địa chỉ
地址
chi tiết
細節
dị ứng
過敏
常見問題
「寫字檯」越南語怎麼說?
「寫字檯」的越南語是 bàn viết。
bàn viết 是什麼意思?
bàn viết 的意思是「寫字檯」(名詞)。寫字台,書桌
bàn viết 怎麼發音?
bàn viết 有 2 個音節:bàn: huyền (低降) · viết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bàn viết 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi để sách trên bàn viết.(我把書放在寫字台上。);Anh ấy mua một bàn viết mới.(他買了一張新寫字台。)。
想讓「bàn viết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store