YiWordsYiWords

同拼寫詞:bình hòa

bình hoa

花瓶

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bình: huyền (低降) · hoa: ngang (平音) ?

bình hoa 花瓶

詞義

常用搭配

bình hoa thủy tinh
玻璃花瓶
cắm hoa vào bình hoa
把花插進花瓶

例句

Bình hoa này rất đẹp.
這個花瓶很漂亮。
Tôi mua một bình hoa mới.
我買了一個新花瓶。

相關詞彙

常見問題

「花瓶」越南語怎麼說?
「花瓶」的越南語是 bình hoa。
bình hoa 是什麼意思?
bình hoa 的意思是「花瓶」(名詞)。用來插花的器皿
bình hoa 怎麼發音?
bình hoa 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · hoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình hoa 常用嗎?
bình hoa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bình hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Bình hoa này rất đẹp.(這個花瓶很漂亮。);Tôi mua một bình hoa mới.(我買了一個新花瓶。)。

想讓「bình hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始