YiWordsYiWords

chậu rửa mặt

臉盆

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — chậu: nặng (低短塞音) · rửa: hỏi (曲折升) · mặt: nặng (低短塞音) ?

chậu rửa mặt 臉盆

詞義

常用搭配

chậu rửa mặt nhựa
塑膠臉盆
chậu rửa mặt nhỏ
小臉盆

例句

Tôi mua một chậu rửa mặt mới.
我買了一個新臉盆。
Chậu rửa mặt này rất sạch.
這個臉盆很乾淨。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「臉盆」越南語怎麼說?
「臉盆」的越南語是 chậu rửa mặt。
chậu rửa mặt 是什麼意思?
chậu rửa mặt 的意思是「臉盆」(名詞)。臉盆,洗臉盆
chậu rửa mặt 怎麼發音?
chậu rửa mặt 有 3 個音節:chậu: nặng (低短塞音) · rửa: hỏi (曲折升) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chậu rửa mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một chậu rửa mặt mới.(我買了一個新臉盆。);Chậu rửa mặt này rất sạch.(這個臉盆很乾淨。)。

想讓「chậu rửa mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始