YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giám hộ
giám hộ
監護人
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giám: sắc (高升) · hộ: nặng (低短塞音)
?
詞義
監護,照顧並負責他人(多指未成年人)
常用搭配
giám hộ trẻ em
監護兒童
người giám hộ
監護人
例句
Ai sẽ giám hộ em bé này?
誰來監護這個孩子?
Tôi là người giám hộ của cô ấy.
我是她的監護人。
相關詞彙
tị nạn
避難
hiệu lực
效力
mua chuộc
收買
bán đứng
出賣
quấy rối
騷擾
hải tặc
海盜
常見問題
「監護人」越南語怎麼說?
「監護人」的越南語是 giám hộ。
giám hộ 是什麼意思?
giám hộ 的意思是「監護人」(動詞)。監護,照顧並負責他人(多指未成年人)
giám hộ 怎麼發音?
giám hộ 有 2 個音節:giám: sắc (高升) · hộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giám hộ 常用嗎?
giám hộ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giám hộ 在句子裡怎麼用?
例如:Ai sẽ giám hộ em bé này?(誰來監護這個孩子?);Tôi là người giám hộ của cô ấy.(我是她的監護人。)。
想讓「giám hộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store