YiWordsYiWords

giám hộ

監護人

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giám: sắc (高升) · hộ: nặng (低短塞音) ?

giám hộ 監護人

詞義

常用搭配

giám hộ trẻ em
監護兒童
người giám hộ
監護人

例句

Ai sẽ giám hộ em bé này?
誰來監護這個孩子?
Tôi là người giám hộ của cô ấy.
我是她的監護人。

相關詞彙

常見問題

「監護人」越南語怎麼說?
「監護人」的越南語是 giám hộ。
giám hộ 是什麼意思?
giám hộ 的意思是「監護人」(動詞)。監護,照顧並負責他人(多指未成年人)
giám hộ 怎麼發音?
giám hộ 有 2 個音節:giám: sắc (高升) · hộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giám hộ 常用嗎?
giám hộ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giám hộ 在句子裡怎麼用?
例如:Ai sẽ giám hộ em bé này?(誰來監護這個孩子?);Tôi là người giám hộ của cô ấy.(我是她的監護人。)。

想讓「giám hộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始