YiWordsYiWords

hiệu lực

效力

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hiệu: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音) ?

hiệu lực 效力

詞義

常用搭配

có hiệu lực
生效
mất hiệu lực
失效

例句

Hợp đồng này đã có hiệu lực.
這份合同已經生效。
Giấy tờ này không còn hiệu lực.
這文件已經失效。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「效力」越南語怎麼說?
「效力」的越南語是 hiệu lực。
hiệu lực 是什麼意思?
hiệu lực 的意思是「效力」(名詞)。效力,效果
hiệu lực 怎麼發音?
hiệu lực 有 2 個音節:hiệu: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiệu lực 常用嗎?
hiệu lực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiệu lực 在句子裡怎麼用?
例如:Hợp đồng này đã có hiệu lực.(這份合同已經生效。);Giấy tờ này không còn hiệu lực.(這文件已經失效。)。

想讓「hiệu lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始