YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bằng phẳng
bằng phẳng
平坦
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bằng: huyền (低降) · phẳng: hỏi (曲折升)
?
詞義
平坦,平整
常用搭配
mặt đất bằng phẳng
地面平坦
đường bằng phẳng
平坦的路
例句
Con đường này rất bằng phẳng.
這條路很平坦。
Sân bóng bằng phẳng.
球場很平整。
表面觸感
thô ráp
粗糙
trơn tru
光滑
sạch sẽ
潔淨
trong suốt
透明
long lanh
晶瑩
vằn
條紋
常見問題
「平坦」越南語怎麼說?
「平坦」的越南語是 bằng phẳng。
bằng phẳng 是什麼意思?
bằng phẳng 的意思是「平坦」(形容詞)。平坦,平整
bằng phẳng 怎麼發音?
bằng phẳng 有 2 個音節:bằng: huyền (低降) · phẳng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bằng phẳng 常用嗎?
bằng phẳng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bằng phẳng 在句子裡怎麼用?
例如:Con đường này rất bằng phẳng.(這條路很平坦。);Sân bóng bằng phẳng.(球場很平整。)。
想讓「bằng phẳng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store