YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
băng tuyết
băng tuyết
冰雪
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — băng: ngang (平音) · tuyết: sắc (高升)
?
詞義
冰和雪的總稱
常用搭配
băng tuyết phủ kín
冰雪覆蓋
trận băng tuyết
一場冰雪
例句
Đường trơn vì băng tuyết.
路因冰雪而滑。
Băng tuyết làm tê liệt giao thông.
冰雪使交通癱瘓。
出現在這些詞條中
băng
冰
相關詞彙
bầu trời xanh
藍天
chiến lược
策略
nhắc
提醒
thu
收取
thống kê
統計
trung gian
中介
常見問題
「冰雪」越南語怎麼說?
「冰雪」的越南語是 băng tuyết。
băng tuyết 是什麼意思?
băng tuyết 的意思是「冰雪」(名詞)。冰和雪的總稱
băng tuyết 怎麼發音?
băng tuyết 有 2 個音節:băng: ngang (平音) · tuyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
băng tuyết 常用嗎?
băng tuyết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
băng tuyết 在句子裡怎麼用?
例如:Đường trơn vì băng tuyết.(路因冰雪而滑。);Băng tuyết làm tê liệt giao thông.(冰雪使交通癱瘓。)。
想讓「băng tuyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store