YiWordsYiWords

trung gian

中介

名詞 CEFR B2 越南語
trung gian 中介

詞義

常用搭配

công ty trung gian
中介公司
dịch vụ trung gian
中介服務

例句

Tôi thuê nhà qua trung gian.
我通過中介租房。
Trung gian giúp kết nối hai bên.
中介幫助雙方聯繫。

相關詞彙

常見問題

「中介」越南語怎麼說?
「中介」的越南語是 trung gian。
trung gian 是什麼意思?
trung gian 的意思是「中介」(名詞)。中介,居中調解的人或機構
trung gian 怎麼發音?
trung gian 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trung gian 常用嗎?
trung gian 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trung gian 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thuê nhà qua trung gian.(我通過中介租房。);Trung gian giúp kết nối hai bên.(中介幫助雙方聯繫。)。

想讓「trung gian」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始