YiWordsYiWords

同拼寫詞:thửthưthứthú

thu

收取

動詞 CEFR B1 越南語
thu 收取

詞義

常用搭配

thu phí
收取費用
thu tiền
收錢

例句

Họ thu tiền vé vào cửa.
他們收取門票。
Công ty thu phí dịch vụ.
公司收取服務費。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「收取」越南語怎麼說?
「收取」的越南語是 thu。
thu 是什麼意思?
thu 的意思是「收取」(動詞)。收取,接收某物
thu 怎麼發音?
thu 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu 常用嗎?
thu 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thu 在句子裡怎麼用?
例如:Họ thu tiền vé vào cửa.(他們收取門票。);Công ty thu phí dịch vụ.(公司收取服務費。)。

想讓「thu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始