YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thống kê
thống kê
統計
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thống: sắc (高升) · kê: ngang (平音)
?
詞義
統計,收集和分析數據
常用搭配
thống kê số liệu
統計數據
báo cáo thống kê
統計報告
例句
Chúng tôi đang thống kê kết quả.
我們正在統計結果。
Báo cáo này cần thống kê chính xác.
這個報告需要準確統計。
出現在這些詞條中
thương vong
傷亡
相關詞彙
thu
收取
nhắc
提醒
băng tuyết
冰雪
bầu trời xanh
藍天
chiến lược
策略
trung gian
中介
常見問題
「統計」越南語怎麼說?
「統計」的越南語是 thống kê。
thống kê 是什麼意思?
thống kê 的意思是「統計」(動詞)。統計,收集和分析數據
thống kê 怎麼發音?
thống kê 有 2 個音節:thống: sắc (高升) · kê: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thống kê 常用嗎?
thống kê 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thống kê 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang thống kê kết quả.(我們正在統計結果。);Báo cáo này cần thống kê chính xác.(這個報告需要準確統計。)。
想讓「thống kê」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store