YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bánh mì
同拼寫詞:
bánh mì
bánh mì
法國麵包
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bánh: sắc (高升) · mì: huyền (低降)
?
詞義
越南常見的法式長棍麵包
常用搭配
bánh mì thịt
肉夾法棍
bánh mì trứng
雞蛋法棍
例句
Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.
我買了一個法棍麵包當早餐。
Bánh mì Việt Nam rất nổi tiếng.
越南法棍麵包很有名。
相關詞彙
bánh cuộn
瑞士捲
bánh mì
麵包
bánh mì kẹp
三明治
bánh ngọt
蛋糕
常見問題
「法國麵包」越南語怎麼說?
「法國麵包」的越南語是 bánh mì。
bánh mì 是什麼意思?
bánh mì 的意思是「法國麵包」(名詞)。越南常見的法式長棍麵包
bánh mì 怎麼發音?
bánh mì 有 2 個音節:bánh: sắc (高升) · mì: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bánh mì 常用嗎?
bánh mì 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bánh mì 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.(我買了一個法棍麵包當早餐。);Bánh mì Việt Nam rất nổi tiếng.(越南法棍麵包很有名。)。
想讓「bánh mì」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store