YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bánh tart
bánh tart
蛋撻
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bánh: sắc (高升) · tart: ngang (平音)
?
詞義
蛋撻(有酥皮和蛋奶餡的烘焙點心)
常用搭配
bánh tart trứng
蛋撻
ăn bánh tart
吃蛋撻
例句
Tôi thích bánh tart trứng.
我喜歡蛋撻。
Bánh tart rất thơm ngon.
蛋撻非常香甜。
相關詞彙
khô mực
魷魚絲
đồ tráng miệng
甜點
măng
竹筍
hạt đậu
豆子
rung động
震動
trỗi dậy
崛起
常見問題
「蛋撻」越南語怎麼說?
「蛋撻」的越南語是 bánh tart。
bánh tart 是什麼意思?
bánh tart 的意思是「蛋撻」(名詞)。蛋撻(有酥皮和蛋奶餡的烘焙點心)
bánh tart 怎麼發音?
bánh tart 有 2 個音節:bánh: sắc (高升) · tart: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bánh tart 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích bánh tart trứng.(我喜歡蛋撻。);Bánh tart rất thơm ngon.(蛋撻非常香甜。)。
想讓「bánh tart」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store