YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hạt đậu
hạt đậu
豆子
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hạt: nặng (低短塞音) · đậu: nặng (低短塞音)
?
詞義
豆子,豆粒
常用搭配
hạt đậu xanh
綠豆
hạt đậu đỏ
紅豆
例句
Tôi thích ăn hạt đậu luộc.
我喜歡吃煮豆子。
Hạt đậu rất nhỏ nhưng bổ dưỡng.
豆子很小但很有營養。
相關詞彙
măng
竹筍
đồ tráng miệng
甜點
bánh tart
蛋撻
khô mực
魷魚絲
rung động
震動
trỗi dậy
崛起
常見問題
「豆子」越南語怎麼說?
「豆子」的越南語是 hạt đậu。
hạt đậu 是什麼意思?
hạt đậu 的意思是「豆子」(名詞)。豆子,豆粒
hạt đậu 怎麼發音?
hạt đậu 有 2 個音節:hạt: nặng (低短塞音) · đậu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạt đậu 常用嗎?
hạt đậu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hạt đậu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn hạt đậu luộc.(我喜歡吃煮豆子。);Hạt đậu rất nhỏ nhưng bổ dưỡng.(豆子很小但很有營養。)。
想讓「hạt đậu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store