YiWordsYiWords

khô mực

魷魚絲

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khô: ngang (平音) · mực: nặng (低短塞音) ?

khô mực 魷魚絲

詞義

常用搭配

khô mực nướng
烤鱿鱼絲
ăn khô mực
吃鱿鱼絲

例句

Tôi thích ăn khô mực khi xem phim.
我喜歡看電影時吃鱿鱼絲。
Khô mực rất hợp làm món nhậu.
鱿鱼絲很適合做下酒菜。

相關詞彙

常見問題

「魷魚絲」越南語怎麼說?
「魷魚絲」的越南語是 khô mực。
khô mực 是什麼意思?
khô mực 的意思是「魷魚絲」(名詞)。用鱿鱼制成的干制零食,通常撕成絲狀
khô mực 怎麼發音?
khô mực 有 2 個音節:khô: ngang (平音) · mực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khô mực 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn khô mực khi xem phim.(我喜歡看電影時吃鱿鱼絲。);Khô mực rất hợp làm món nhậu.(鱿鱼絲很適合做下酒菜。)。

想讓「khô mực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始