YiWordsYiWords

đồ tráng miệng

甜點

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đồ: huyền (低降) · tráng: sắc (高升) · miệng: nặng (低短塞音) ?

đồ tráng miệng 甜點

詞義

常用搭配

đồ tráng miệng ngọt
甜點
bánh tráng miệng
甜點蛋糕

例句

Sau bữa ăn, chúng tôi ăn đồ tráng miệng.
飯後我們吃了甜點。
Tôi thích đồ tráng miệng làm từ trái cây.
我喜歡水果做的甜點。

相關詞彙

常見問題

「甜點」越南語怎麼說?
「甜點」的越南語是 đồ tráng miệng。
đồ tráng miệng 是什麼意思?
đồ tráng miệng 的意思是「甜點」(名詞)。餐後食用的甜點
đồ tráng miệng 怎麼發音?
đồ tráng miệng 有 3 個音節:đồ: huyền (低降) · tráng: sắc (高升) · miệng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ tráng miệng 常用嗎?
đồ tráng miệng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đồ tráng miệng 在句子裡怎麼用?
例如:Sau bữa ăn, chúng tôi ăn đồ tráng miệng.(飯後我們吃了甜點。);Tôi thích đồ tráng miệng làm từ trái cây.(我喜歡水果做的甜點。)。

想讓「đồ tráng miệng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始