YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Bảo Bình
Bảo Bình
水瓶座
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — Bảo: hỏi (曲折升) · Bình: huyền (低降)
?
詞義
水瓶座,十二星座之一
常用搭配
cung Bảo Bình
水瓶座星座
例句
Bảo Bình rất sáng tạo.
水瓶座很有創意。
Tôi là Bảo Bình.
我是水瓶座。
相關詞彙
bói toán
占卜
đồng hồ bấm giờ
碼錶
bách khoa toàn thư
百科全書
thảm bay
飛毯
Ma Kết
摩羯座
đoán đố
猜謎
常見問題
「水瓶座」越南語怎麼說?
「水瓶座」的越南語是 Bảo Bình。
Bảo Bình 是什麼意思?
Bảo Bình 的意思是「水瓶座」(名詞)。水瓶座,十二星座之一
Bảo Bình 怎麼發音?
Bảo Bình 有 2 個音節:Bảo: hỏi (曲折升) · Bình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Bảo Bình 常用嗎?
Bảo Bình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
Bảo Bình 在句子裡怎麼用?
例如:Bảo Bình rất sáng tạo.(水瓶座很有創意。);Tôi là Bảo Bình.(我是水瓶座。)。
想讓「Bảo Bình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store