YiWordsYiWords

đồng hồ bấm giờ

碼錶

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — đồng: huyền (低降) · hồ: huyền (低降) · bấm: sắc (高升) · giờ: huyền (低降) ?

đồng hồ bấm giờ 碼錶

詞義

常用搭配

bấm đồng hồ bấm giờ
按計時器
sử dụng đồng hồ bấm giờ
使用計時器

例句

Trọng tài sử dụng đồng hồ bấm giờ trong cuộc thi.
裁判在比賽中使用計時器。
Tôi đã bấm đồng hồ bấm giờ khi chạy.
我跑步時按了計時器。

相關詞彙

常見問題

「碼錶」越南語怎麼說?
「碼錶」的越南語是 đồng hồ bấm giờ。
đồng hồ bấm giờ 是什麼意思?
đồng hồ bấm giờ 的意思是「碼錶」(名詞)。用於精確計時的儀器,常用於比賽或實驗
đồng hồ bấm giờ 怎麼發音?
đồng hồ bấm giờ 有 4 個音節:đồng: huyền (低降) · hồ: huyền (低降) · bấm: sắc (高升) · giờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng hồ bấm giờ 常用嗎?
đồng hồ bấm giờ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đồng hồ bấm giờ 在句子裡怎麼用?
例如:Trọng tài sử dụng đồng hồ bấm giờ trong cuộc thi.(裁判在比賽中使用計時器。);Tôi đã bấm đồng hồ bấm giờ khi chạy.(我跑步時按了計時器。)。

想讓「đồng hồ bấm giờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始