YiWordsYiWords

đoán đố

猜謎

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đoán: sắc (高升) · đố: sắc (高升) ?

đoán đố 猜謎

詞義

常用搭配

đoán đố vui
猜謎遊戲
đoán đố chữ
猜字謎

例句

Trẻ em thích đoán đố.
孩子們喜歡猜謎。
Chúng tôi tổ chức đoán đố trong lớp.
我們在班裡舉辦了猜謎活動。

相關詞彙

常見問題

「猜謎」越南語怎麼說?
「猜謎」的越南語是 đoán đố。
đoán đố 是什麼意思?
đoán đố 的意思是「猜謎」(動詞)。猜謎; 透過提示猜出謎底
đoán đố 怎麼發音?
đoán đố 有 2 個音節:đoán: sắc (高升) · đố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đoán đố 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em thích đoán đố.(孩子們喜歡猜謎。);Chúng tôi tổ chức đoán đố trong lớp.(我們在班裡舉辦了猜謎活動。)。

想讓「đoán đố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始