YiWordsYiWords

bói toán

占卜

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bói: sắc (高升) · toán: sắc (高升) ?

bói toán 占卜

詞義

常用搭配

xem bói toán
看占卜
thầy bói toán
占卜師

例句

Cô ấy thích đi bói toán.
她喜歡去占卜。
Bói toán không phải lúc nào cũng đúng.
占卜並不總是準確的。

相關詞彙

常見問題

「占卜」越南語怎麼說?
「占卜」的越南語是 bói toán。
bói toán 是什麼意思?
bói toán 的意思是「占卜」(名詞)。通過占卜預測未來
bói toán 怎麼發音?
bói toán 有 2 個音節:bói: sắc (高升) · toán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bói toán 常用嗎?
bói toán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bói toán 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích đi bói toán.(她喜歡去占卜。);Bói toán không phải lúc nào cũng đúng.(占卜並不總是準確的。)。

想讓「bói toán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始