YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bão hòa
bão hòa
飽和
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bão: ngã (顫升) · hòa: huyền (低降)
?
詞義
達到最大限度,不能再增加
常用搭配
thị trường bão hòa
市場飽和
bão hòa dung dịch
溶液飽和
例句
Thị trường đã bão hòa sản phẩm này.
這個產品的市場已經飽和。
Dung dịch muối đã bão hòa.
鹽溶液已經飽和。
表達程度
có xu hướng
趨於
một mực
一味
tổng quan
縱觀
lẻ tẻ
零星
long trời lở đất
翻天覆地
Mạnh hơn một chút
重一點
常見問題
「飽和」越南語怎麼說?
「飽和」的越南語是 bão hòa。
bão hòa 是什麼意思?
bão hòa 的意思是「飽和」(動詞)。達到最大限度,不能再增加
bão hòa 怎麼發音?
bão hòa 有 2 個音節:bão: ngã (顫升) · hòa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bão hòa 常用嗎?
bão hòa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bão hòa 在句子裡怎麼用?
例如:Thị trường đã bão hòa sản phẩm này.(這個產品的市場已經飽和。);Dung dịch muối đã bão hòa.(鹽溶液已經飽和。)。
想讓「bão hòa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store