YiWordsYiWords

một mực

一味

副詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · mực: nặng (低短塞音) ?

một mực 一味

詞義

常用搭配

một mực khẳng định
一味堅持
một mực phản đối
一味反對

例句

Anh ấy một mực từ chối.
他始終拒絕。
Cô ấy một mực tin tưởng bạn.
她一直相信你。

表達程度

常見問題

「一味」越南語怎麼說?
「一味」的越南語是 một mực。
một mực 是什麼意思?
một mực 的意思是「一味」(副詞)。始終,一直; 一味,固執
một mực 怎麼發音?
một mực 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · mực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một mực 常用嗎?
một mực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
một mực 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy một mực từ chối.(他始終拒絕。);Cô ấy một mực tin tưởng bạn.(她一直相信你。)。

想讓「một mực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始