YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bắt buộc
bắt buộc
強制
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bắt: sắc (高升) · buộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
強制,強迫
常用搭配
bắt buộc tham gia
強制參加
quy định bắt buộc
強制規定
例句
Việc đeo khẩu trang là bắt buộc.
戴口罩是強制的。
Không ai bắt buộc bạn làm điều đó.
沒有人強迫你做那件事。
相關詞彙
trục xuất
驅逐
quan tài
棺材
ẩn náu
藏身
ngựa ô
黑馬
nhiệt độ thường
常溫
ghế văn phòng
辦公椅
常見問題
「強制」越南語怎麼說?
「強制」的越南語是 bắt buộc。
bắt buộc 是什麼意思?
bắt buộc 的意思是「強制」(動詞)。強制,強迫
bắt buộc 怎麼發音?
bắt buộc 有 2 個音節:bắt: sắc (高升) · buộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bắt buộc 常用嗎?
bắt buộc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bắt buộc 在句子裡怎麼用?
例如:Việc đeo khẩu trang là bắt buộc.(戴口罩是強制的。);Không ai bắt buộc bạn làm điều đó.(沒有人強迫你做那件事。)。
想讓「bắt buộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store