YiWordsYiWords

bắt buộc

強制

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bắt: sắc (高升) · buộc: nặng (低短塞音) ?

bắt buộc 強制

詞義

常用搭配

bắt buộc tham gia
強制參加
quy định bắt buộc
強制規定

例句

Việc đeo khẩu trang là bắt buộc.
戴口罩是強制的。
Không ai bắt buộc bạn làm điều đó.
沒有人強迫你做那件事。

相關詞彙

常見問題

「強制」越南語怎麼說?
「強制」的越南語是 bắt buộc。
bắt buộc 是什麼意思?
bắt buộc 的意思是「強制」(動詞)。強制,強迫
bắt buộc 怎麼發音?
bắt buộc 有 2 個音節:bắt: sắc (高升) · buộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bắt buộc 常用嗎?
bắt buộc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bắt buộc 在句子裡怎麼用?
例如:Việc đeo khẩu trang là bắt buộc.(戴口罩是強制的。);Không ai bắt buộc bạn làm điều đó.(沒有人強迫你做那件事。)。

想讓「bắt buộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始