YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bắt nạt
bắt nạt
霸凌
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bắt: sắc (高升) · nạt: nặng (低短塞音)
?
詞義
用言語或行為欺侮弱小者
欺壓、欺凌
常用搭配
bắt nạt bạn bè
欺負同學
bắt nạt trẻ em
欺負小孩
例句
Cậu ấy hay bắt nạt người yếu.
他經常欺負弱小。
Đừng bắt nạt em gái nữa.
別再欺負妹妹了。
相關詞彙
thông hành
通行
kiểu
型
hai người
兩個人
phớt lờ
忽視
trưng cầu
徵求意見
nguyên liệu
原料
常見問題
「霸凌」越南語怎麼說?
「霸凌」的越南語是 bắt nạt。
bắt nạt 是什麼意思?
bắt nạt 的意思是「霸凌」(動詞)。用言語或行為欺侮弱小者; 欺壓、欺凌
bắt nạt 怎麼發音?
bắt nạt 有 2 個音節:bắt: sắc (高升) · nạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bắt nạt 常用嗎?
bắt nạt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bắt nạt 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu ấy hay bắt nạt người yếu.(他經常欺負弱小。);Đừng bắt nạt em gái nữa.(別再欺負妹妹了。)。
想讓「bắt nạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store