YiWordsYiWords

nguyên liệu

原料

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · liệu: nặng (低短塞音) ?

nguyên liệu 原料

詞義

常用搭配

nguyên liệu thô
原材料
nguyên liệu thực phẩm
食品原料

例句

Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.
我們需要多買些原料。
Nguyên liệu này rất quý.
這種材料很珍貴。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「原料」越南語怎麼說?
「原料」的越南語是 nguyên liệu。
nguyên liệu 是什麼意思?
nguyên liệu 的意思是「原料」(名詞)。原料,材料
nguyên liệu 怎麼發音?
nguyên liệu 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên liệu 常用嗎?
nguyên liệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nguyên liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.(我們需要多買些原料。);Nguyên liệu này rất quý.(這種材料很珍貴。)。

想讓「nguyên liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始