YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguyên liệu
nguyên liệu
原料
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · liệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
原料,材料
常用搭配
nguyên liệu thô
原材料
nguyên liệu thực phẩm
食品原料
例句
Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.
我們需要多買些原料。
Nguyên liệu này rất quý.
這種材料很珍貴。
出現在這些詞條中
nhập khẩu
進口
số lượng lớn
大量
chế tạo thành
製成
相關詞彙
trưng cầu
徵求意見
phớt lờ
忽視
bắt nạt
霸凌
thông hành
通行
kiểu
型
hai người
兩個人
常見問題
「原料」越南語怎麼說?
「原料」的越南語是 nguyên liệu。
nguyên liệu 是什麼意思?
nguyên liệu 的意思是「原料」(名詞)。原料,材料
nguyên liệu 怎麼發音?
nguyên liệu 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên liệu 常用嗎?
nguyên liệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nguyên liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần mua thêm nguyên liệu.(我們需要多買些原料。);Nguyên liệu này rất quý.(這種材料很珍貴。)。
想讓「nguyên liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store