YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thông hành
thông hành
通行
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thông: ngang (平音) · hành: huyền (低降)
?
詞義
通行證或允許通行的文件
通行、通過
常用搭配
giấy thông hành
通行證
thông hành biên giới
邊境通行
例句
Bạn cần giấy thông hành để qua cửa khẩu.
你需要通行證才能過關。
Thẻ thông hành đã hết hạn.
通行證已過期。
出現在這些詞條中
giấy thông hành
通行證
相關詞彙
kiểu
型
hai người
兩個人
bắt nạt
霸凌
phớt lờ
忽視
trưng cầu
徵求意見
nguyên liệu
原料
常見問題
「通行」越南語怎麼說?
「通行」的越南語是 thông hành。
thông hành 是什麼意思?
thông hành 的意思是「通行」(名詞)。通行證或允許通行的文件; 通行、通過
thông hành 怎麼發音?
thông hành 有 2 個音節:thông: ngang (平音) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thông hành 常用嗎?
thông hành 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thông hành 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần giấy thông hành để qua cửa khẩu.(你需要通行證才能過關。);Thẻ thông hành đã hết hạn.(通行證已過期。)。
想讓「thông hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store