YiWordsYiWords

bắt nguồn từ

源於

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — bắt: sắc (高升) · nguồn: huyền (低降) · từ: huyền (低降) ?

bắt nguồn từ 源於

詞義

常用搭配

bắt nguồn từ truyền thống
源於傳統
bắt nguồn từ lịch sử
源於歷史

例句

Lễ hội này bắt nguồn từ thời xa xưa.
這個節日源於古代。
Vấn đề bắt nguồn từ sự hiểu lầm.
問題源於誤會。

表達理由

常見問題

「源於」越南語怎麼說?
「源於」的越南語是 bắt nguồn từ。
bắt nguồn từ 是什麼意思?
bắt nguồn từ 的意思是「源於」(動詞)。源於,起源於
bắt nguồn từ 怎麼發音?
bắt nguồn từ 有 3 個音節:bắt: sắc (高升) · nguồn: huyền (低降) · từ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bắt nguồn từ 常用嗎?
bắt nguồn từ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bắt nguồn từ 在句子裡怎麼用?
例如:Lễ hội này bắt nguồn từ thời xa xưa.(這個節日源於古代。);Vấn đề bắt nguồn từ sự hiểu lầm.(問題源於誤會。)。

想讓「bắt nguồn từ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始