YiWordsYiWords

xuất phát từ

出於

介詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — xuất: sắc (高升) · phát: sắc (高升) · từ: huyền (低降) ?

xuất phát từ 出於

詞義

例句

Anh ấy làm vậy xuất phát từ lòng tốt.
他這樣做是出於好心。
Quyết định này xuất phát từ nhu cầu thực tế.
這個決定是出於實際需要。

出現在這些詞條中

表達理由

常見問題

「出於」越南語怎麼說?
「出於」的越南語是 xuất phát từ。
xuất phát từ 是什麼意思?
xuất phát từ 的意思是「出於」(介詞)。出於,由於
xuất phát từ 怎麼發音?
xuất phát từ 有 3 個音節:xuất: sắc (高升) · phát: sắc (高升) · từ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất phát từ 常用嗎?
xuất phát từ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
xuất phát từ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm vậy xuất phát từ lòng tốt.(他這樣做是出於好心。);Quyết định này xuất phát từ nhu cầu thực tế.(這個決定是出於實際需要。)。

想讓「xuất phát từ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始