YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
do
同拼寫詞:
đó
、
đồ
、
dỗ
、
đỡ
、
đo
、
độ
、
đô
、
đỏ
、
đổ
do
由
介詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
由
常用搭配
do lỗi kỹ thuật
由於技術故障
do anh ấy làm
由他做
例句
Mọi việc đều do tôi chịu trách nhiệm.
一切都由我負責。
Sự cố này do thời tiết xấu.
這次事故是由於天氣不好。
出現在這些詞條中
tôn giáo
宗教
tự do
自由
giải thích
解釋
lý
道理
lý do
理由
nguyên nhân
原因
đê
堤防
mìn
地雷
相關詞彙
xuống
下來
cho
給
tiểu thuyết
小說
ghi âm
錄音
truyền thông
媒體
phát minh
發明
常見問題
「由」越南語怎麼說?
「由」的越南語是 do。
do 是什麼意思?
do 的意思是「由」(介詞)。由
do 怎麼發音?
do 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
do 常用嗎?
do 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
do 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi việc đều do tôi chịu trách nhiệm.(一切都由我負責。);Sự cố này do thời tiết xấu.(這次事故是由於天氣不好。)。
想讓「do」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store