YiWordsYiWords

dựa vào đó

據此

短語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — dựa: nặng (低短塞音) · vào: huyền (低降) · đó: sắc (高升) ?

dựa vào đó 據此

詞義

例句

Dựa vào đó, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.
據此,我們決定更改計劃。
Dựa vào đó, anh ấy đã thành công.
據此,他取得了成功。

表達理由

常見問題

「據此」越南語怎麼說?
「據此」的越南語是 dựa vào đó。
dựa vào đó 是什麼意思?
dựa vào đó 的意思是「據此」(短語)。據此,基於這個
dựa vào đó 怎麼發音?
dựa vào đó 有 3 個音節:dựa: nặng (低短塞音) · vào: huyền (低降) · đó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dựa vào đó 常用嗎?
dựa vào đó 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dựa vào đó 在句子裡怎麼用?
例如:Dựa vào đó, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.(據此,我們決定更改計劃。);Dựa vào đó, anh ấy đã thành công.(據此,他取得了成功。)。

想讓「dựa vào đó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始