YiWordsYiWords

bát thủy tinh

玻璃碗

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bát: sắc (高升) · thủy: hỏi (曲折升) · tinh: ngang (平音) ?

bát thủy tinh 玻璃碗

詞義

常用搭配

bát thủy tinh lớn
大玻璃碗
bát thủy tinh đựng salad
沙拉玻璃碗

例句

Tôi dùng bát thủy tinh để trộn salad.
我用玻璃碗拌沙拉。
Bát thủy tinh này dễ vỡ.
這個玻璃碗容易碎。

相關詞彙

常見問題

「玻璃碗」越南語怎麼說?
「玻璃碗」的越南語是 bát thủy tinh。
bát thủy tinh 是什麼意思?
bát thủy tinh 的意思是「玻璃碗」(名詞)。玻璃碗(用玻璃製成的碗)
bát thủy tinh 怎麼發音?
bát thủy tinh 有 3 個音節:bát: sắc (高升) · thủy: hỏi (曲折升) · tinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bát thủy tinh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng bát thủy tinh để trộn salad.(我用玻璃碗拌沙拉。);Bát thủy tinh này dễ vỡ.(這個玻璃碗容易碎。)。

想讓「bát thủy tinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始