YiWordsYiWords

C

名詞 CEFR C1 越南語
C 丙

詞義

常用搭配

vitamin C
維生素C
loại C
C類

例句

Tôi thích môn học C.
我喜歡C課程。
Vitamin C rất tốt cho sức khỏe.
維生素C對健康很好。

相關詞彙

常見問題

「丙」越南語怎麼說?
「丙」的越南語是 C。
C 是什麼意思?
C 的意思是「丙」(名詞)。丙,字母C,第三位
C 怎麼發音?
C 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
C 常用嗎?
C 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
C 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích môn học C.(我喜歡C課程。);Vitamin C rất tốt cho sức khỏe.(維生素C對健康很好。)。

想讓「C」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始