YiWordsYiWords

khứu giác

嗅覺

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khứu: sắc (高升) · giác: sắc (高升) ?

khứu giác 嗅覺

詞義

常用搭配

mất khứu giác
失去嗅覺
khứu giác nhạy bén
嗅覺敏銳

例句

Tôi có khứu giác rất tốt.
我的嗅覺很好。
Sau khi bị cảm, anh ấy mất khứu giác.
感冒後,他失去了嗅覺。

相關詞彙

常見問題

「嗅覺」越南語怎麼說?
「嗅覺」的越南語是 khứu giác。
khứu giác 是什麼意思?
khứu giác 的意思是「嗅覺」(名詞)。嗅覺,聞味能力
khứu giác 怎麼發音?
khứu giác 有 2 個音節:khứu: sắc (高升) · giác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khứu giác 常用嗎?
khứu giác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khứu giác 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có khứu giác rất tốt.(我的嗅覺很好。);Sau khi bị cảm, anh ấy mất khứu giác.(感冒後,他失去了嗅覺。)。

想讓「khứu giác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始