YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khứu giác
khứu giác
嗅覺
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khứu: sắc (高升) · giác: sắc (高升)
?
詞義
嗅覺,聞味能力
常用搭配
mất khứu giác
失去嗅覺
khứu giác nhạy bén
嗅覺敏銳
例句
Tôi có khứu giác rất tốt.
我的嗅覺很好。
Sau khi bị cảm, anh ấy mất khứu giác.
感冒後,他失去了嗅覺。
相關詞彙
ngón chân
腳趾
bát thủy tinh
玻璃碗
làm giả
造假
chế
製作
C
丙
cận kề
臨近
常見問題
「嗅覺」越南語怎麼說?
「嗅覺」的越南語是 khứu giác。
khứu giác 是什麼意思?
khứu giác 的意思是「嗅覺」(名詞)。嗅覺,聞味能力
khứu giác 怎麼發音?
khứu giác 有 2 個音節:khứu: sắc (高升) · giác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khứu giác 常用嗎?
khứu giác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khứu giác 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có khứu giác rất tốt.(我的嗅覺很好。);Sau khi bị cảm, anh ấy mất khứu giác.(感冒後,他失去了嗅覺。)。
想讓「khứu giác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store