YiWordsYiWords

bậu cửa sổ

窗台

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — bậu: nặng (低短塞音) · cửa: hỏi (曲折升) · sổ: hỏi (曲折升) ?

bậu cửa sổ 窗台

詞義

常用搭配

chậu hoa trên bậu cửa sổ
窗台上的花盆
ngồi trên bậu cửa sổ
坐在窗台上

例句

Có một con mèo trên bậu cửa sổ.
窗台上有一隻貓。
Tôi đặt sách lên bậu cửa sổ.
我把書放在窗台上。

相關詞彙

常見問題

「窗台」越南語怎麼說?
「窗台」的越南語是 bậu cửa sổ。
bậu cửa sổ 是什麼意思?
bậu cửa sổ 的意思是「窗台」(名詞)。窗台,窗戶下方的橫樑或平台
bậu cửa sổ 怎麼發音?
bậu cửa sổ 有 3 個音節:bậu: nặng (低短塞音) · cửa: hỏi (曲折升) · sổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bậu cửa sổ 常用嗎?
bậu cửa sổ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bậu cửa sổ 在句子裡怎麼用?
例如:Có một con mèo trên bậu cửa sổ.(窗台上有一隻貓。);Tôi đặt sách lên bậu cửa sổ.(我把書放在窗台上。)。

想讓「bậu cửa sổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始