YiWordsYiWords

giám định

鑑定

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — giám: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音) ?

giám định 鑑定

詞義

常用搭配

giám định chất lượng
鑑定質量
giám định tài sản
鑑定財產

例句

Họ giám định kim cương rất kỹ.
他們對鑽石進行了仔細鑑定。
Cần giám định tài liệu này.
需要鑑定這份資料。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「鑑定」越南語怎麼說?
「鑑定」的越南語是 giám định。
giám định 是什麼意思?
giám định 的意思是「鑑定」(動詞)。鑑定,鑑別
giám định 怎麼發音?
giám định 有 2 個音節:giám: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giám định 常用嗎?
giám định 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giám định 在句子裡怎麼用?
例如:Họ giám định kim cương rất kỹ.(他們對鑽石進行了仔細鑑定。);Cần giám định tài liệu này.(需要鑑定這份資料。)。

想讓「giám định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始