YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giám định
giám định
鑑定
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giám: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)
?
詞義
鑑定,鑑別
常用搭配
giám định chất lượng
鑑定質量
giám định tài sản
鑑定財產
例句
Họ giám định kim cương rất kỹ.
他們對鑽石進行了仔細鑑定。
Cần giám định tài liệu này.
需要鑑定這份資料。
出現在這些詞條中
thi thể
屍體
相關詞彙
túi nilon
塑膠袋
máy nước nóng
熱水器
kết nối
連接
hộp
箱子
phòng trị
防治
như thể
好像
常見問題
「鑑定」越南語怎麼說?
「鑑定」的越南語是 giám định。
giám định 是什麼意思?
giám định 的意思是「鑑定」(動詞)。鑑定,鑑別
giám định 怎麼發音?
giám định 有 2 個音節:giám: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giám định 常用嗎?
giám định 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giám định 在句子裡怎麼用?
例如:Họ giám định kim cương rất kỹ.(他們對鑽石進行了仔細鑑定。);Cần giám định tài liệu này.(需要鑑定這份資料。)。
想讓「giám định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store