YiWordsYiWords

bên trong và bên ngoài

內外

片語 CEFR B2 越南語

聲調 5 個音節 — bên: ngang (平音) · trong: ngang (平音) · và: huyền (低降) · bên: ngang (平音) · ngoài: huyền (低降) ?

bên trong và bên ngoài 內外

詞義

例句

Cần kiểm tra bên trong và bên ngoài.
需要檢查內外。
Anh ấy hiểu rõ bên trong và bên ngoài công việc.
他對工作的內外都很了解。

相關詞彙

常見問題

「內外」越南語怎麼說?
「內外」的越南語是 bên trong và bên ngoài。
bên trong và bên ngoài 是什麼意思?
bên trong và bên ngoài 的意思是「內外」(片語)。內外; 裡面和外面
bên trong và bên ngoài 怎麼發音?
bên trong và bên ngoài 有 5 個音節:bên: ngang (平音) · trong: ngang (平音) · và: huyền (低降) · bên: ngang (平音) · ngoài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bên trong và bên ngoài 常用嗎?
bên trong và bên ngoài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bên trong và bên ngoài 在句子裡怎麼用?
例如:Cần kiểm tra bên trong và bên ngoài.(需要檢查內外。);Anh ấy hiểu rõ bên trong và bên ngoài công việc.(他對工作的內外都很了解。)。

想讓「bên trong và bên ngoài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始