bên trong và bên ngoài 內外 片語 CEFR B2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — bên: ngang (平音) · trong: ngang (平音) · và: huyền (低降) · bên: ngang (平音) · ngoài: huyền (低降) ?